忆单词忆单词

tự mãn

自满

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · mãn: ngã(带喉塞的高升)

tự mãn 自满

释义

常用搭配

thái độ tự mãn
自满的态度
trở nên tự mãn
变得自满

例句

Đừng tự mãn với thành tích hiện tại.
不要对现在的成绩自满。
Anh ta rất tự mãn về bản thân.
他对自己很自满。

性格百态

常见问题

自满用越南语怎么说?
「自满」的越南语是 tự mãn。
tự mãn 是什么意思?
tự mãn 在越南语中意思是「自满」,词性为形容词。自满,自以为是。
tự mãn 怎么读?
tự mãn 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · mãn: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự mãn 怎么造句?
例如:Đừng tự mãn với thành tích hiện tại.(不要对现在的成绩自满。);Anh ta rất tự mãn về bản thân.(他对自己很自满。)。

想真正记住「tự mãn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练