忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tư nhân
同形词:
tù nhân
tư nhân
私营
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tư: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)
释义
私营,私人经营
常用搭配
doanh nghiệp tư nhân
私营企业
công ty tư nhân
私营公司
例句
Cửa hàng này là tư nhân.
这家店是私营的。
Anh ấy làm việc cho một công ty tư nhân.
他在一家私营公司工作。
出现在这些词条的例句中
doanh nghiệp
企业
chủ lao động
雇主
财务进阶
tài chính kinh tế
财经
quốc hữu
国有
thấu chi
透支
làm giàu
致富
tiền đặt cọc
定金
lương năm
年薪
常见问题
私营用越南语怎么说?
「私营」的越南语是 tư nhân。
tư nhân 是什么意思?
tư nhân 在越南语中意思是「私营」,词性为形容词。私营,私人经营。
tư nhân 怎么读?
tư nhân 有 2 个音节:tư: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tư nhân 怎么造句?
例如:Cửa hàng này là tư nhân.(这家店是私营的。);Anh ấy làm việc cho một công ty tư nhân.(他在一家私营公司工作。)。
想真正记住「tư nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store