忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trung dung
trung dung
中庸
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
不偏不倚,持中守正
常用搭配
thái độ trung dung
中庸态度
quan điểm trung dung
中庸观点
例句
Anh ấy luôn giữ thái độ trung dung.
他总是保持中庸的态度。
Trung dung là nguyên tắc sống của tôi.
中庸是我的生活原则。
学科进阶词汇
biện chứng
辩证
nghĩa rộng
广义
khái luận
概论
lập trình
编程
thuật toán
算法
học nghề
学艺
常见问题
中庸用越南语怎么说?
「中庸」的越南语是 trung dung。
trung dung 是什么意思?
trung dung 在越南语中意思是「中庸」,词性为形容词。不偏不倚,持中守正。
trung dung 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung dung 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn giữ thái độ trung dung.(他总是保持中庸的态度。);Trung dung là nguyên tắc sống của tôi.(中庸是我的生活原则。)。
想真正记住「trung dung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store