忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tranh nhau
tranh nhau
争先恐后
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
争先恐后,抢着做某事
常用搭配
tranh nhau mua
争先恐后地买
tranh nhau nói
争先恐后地说
例句
Mọi người tranh nhau mua vé.
大家争先恐后地买票。
Họ tranh nhau phát biểu ý kiến.
他们争先恐后地发表意见。
日常举动
hành vi
行为
kiên trì
坚持
liều
冒
không thấy
不见
cài
扣
làm một mạch
一鼓作气
常见问题
争先恐后用越南语怎么说?
「争先恐后」的越南语是 tranh nhau。
tranh nhau 是什么意思?
tranh nhau 在越南语中意思是「争先恐后」,词性为动词。争先恐后,抢着做某事。
tranh nhau 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh nhau 怎么造句?
例如:Mọi người tranh nhau mua vé.(大家争先恐后地买票。);Họ tranh nhau phát biểu ý kiến.(他们争先恐后地发表意见。)。
想真正记住「tranh nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store