忆单词忆单词

tranh nhau

争先恐后

动词 CEFR B2 越南语
tranh nhau 争先恐后

释义

常用搭配

tranh nhau mua
争先恐后地买
tranh nhau nói
争先恐后地说

例句

Mọi người tranh nhau mua vé.
大家争先恐后地买票。
Họ tranh nhau phát biểu ý kiến.
他们争先恐后地发表意见。

日常举动

常见问题

争先恐后用越南语怎么说?
「争先恐后」的越南语是 tranh nhau。
tranh nhau 是什么意思?
tranh nhau 在越南语中意思是「争先恐后」,词性为动词。争先恐后,抢着做某事。
tranh nhau 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh nhau 怎么造句?
例如:Mọi người tranh nhau mua vé.(大家争先恐后地买票。);Họ tranh nhau phát biểu ý kiến.(他们争先恐后地发表意见。)。

想真正记住「tranh nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练