忆单词忆单词

trung tâm thương mại

商场

名词 CEFR A2 越南语

声调 4 个音节 —— trung: ngang(平调) · tâm: ngang(平调) · thương: ngang(平调) · mại: nặng(低促、带喉塞)

trung tâm thương mại 商场

释义

常用搭配

trung tâm thương mại lớn
大型商场
mua sắm ở trung tâm thương mại
在商场购物

例句

Chúng tôi đi trung tâm thương mại cuối tuần.
我们周末去商场。
Trung tâm thương mại này rất hiện đại.
这个商场很现代。

相关词条

常见问题

商场用越南语怎么说?
「商场」的越南语是 trung tâm thương mại。
trung tâm thương mại 是什么意思?
trung tâm thương mại 在越南语中意思是「商场」,词性为名词。商场,购物中心。
trung tâm thương mại 怎么读?
trung tâm thương mại 有 4 个音节:trung: ngang(平调) · tâm: ngang(平调) · thương: ngang(平调) · mại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung tâm thương mại 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi trung tâm thương mại cuối tuần.(我们周末去商场。);Trung tâm thương mại này rất hiện đại.(这个商场很现代。)。

想真正记住「trung tâm thương mại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练