忆单词忆单词

truyền đạt

传达

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— truyền: huyền(低降) · đạt: nặng(低促、带喉塞)

truyền đạt 传达

释义

常用搭配

truyền đạt thông tin
传达信息
truyền đạt ý kiến
传达意见

例句

Tôi sẽ truyền đạt lại cho mọi người.
我会传达给大家。
Cô ấy truyền đạt rất rõ ràng.
她传达得很清楚。

出现在这些词条的例句中

高效交流

常见问题

传达用越南语怎么说?
「传达」的越南语是 truyền đạt。
truyền đạt 是什么意思?
truyền đạt 在越南语中意思是「传达」,词性为动词。传达;转达。
truyền đạt 怎么读?
truyền đạt 有 2 个音节:truyền: huyền(低降) · đạt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền đạt 怎么造句?
例如:Tôi sẽ truyền đạt lại cho mọi người.(我会传达给大家。);Cô ấy truyền đạt rất rõ ràng.(她传达得很清楚。)。

想真正记住「truyền đạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练