忆单词忆单词

trước tiên

首先

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trước: sắc(高升) · tiên: ngang(平调)

trước tiên 首先

释义

常用搭配

trước tiên làm gì
首先做什么
trước tiên phải
首先要

例句

Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.
首先,请仔细阅读说明。
Bạn nên nghỉ ngơi trước tiên.
你首先应该休息。

时间顺序词

常见问题

首先用越南语怎么说?
「首先」的越南语是 trước tiên。
trước tiên 是什么意思?
trước tiên 在越南语中意思是「首先」,词性为副词。首先,最先。
trước tiên 怎么读?
trước tiên 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · tiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước tiên 怎么造句?
例如:Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.(首先,请仔细阅读说明。);Bạn nên nghỉ ngơi trước tiên.(你首先应该休息。)。

想真正记住「trước tiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练