忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trước tiên
trước tiên
首先
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trước: sắc(高升) · tiên: ngang(平调)
释义
首先,最先
常用搭配
trước tiên làm gì
首先做什么
trước tiên phải
首先要
例句
Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.
首先,请仔细阅读说明。
Bạn nên nghỉ ngơi trước tiên.
你首先应该休息。
时间顺序词
ngay sau đó
随后
từ đầu
从头
đi đầu
率先
theo lệ
照例
như thường lệ
照常
vẫn như cũ
照样
常见问题
首先用越南语怎么说?
「首先」的越南语是 trước tiên。
trước tiên 是什么意思?
trước tiên 在越南语中意思是「首先」,词性为副词。首先,最先。
trước tiên 怎么读?
trước tiên 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · tiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước tiên 怎么造句?
例如:Trước tiên, hãy đọc kỹ hướng dẫn.(首先,请仔细阅读说明。);Bạn nên nghỉ ngơi trước tiên.(你首先应该休息。)。
想真正记住「trước tiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store