忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
từ mới
từ mới
生词
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— từ: huyền(低降) · mới: sắc(高升)
释义
生词
新词语
常用搭配
học từ mới
学习生词
ghi nhớ từ mới
记住生词
例句
Mỗi ngày tôi học 5 từ mới.
我每天学五个生词。
Từ này là từ mới với tôi.
这个词对我来说是生词。
出现在这些词条的例句中
đánh dấu
标记
校园日常
học phí
学费
sân trường
操场
lớp đào tạo
培训班
năm học
学年
theo học
就读
bảng
黑板
常见问题
生词用越南语怎么说?
「生词」的越南语是 từ mới。
từ mới 是什么意思?
từ mới 在越南语中意思是「生词」,词性为名词。生词;新词语。
từ mới 怎么读?
từ mới 有 2 个音节:từ: huyền(低降) · mới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từ mới 怎么造句?
例如:Mỗi ngày tôi học 5 từ mới.(我每天学五个生词。);Từ này là từ mới với tôi.(这个词对我来说是生词。)。
想真正记住「từ mới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store