忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trực ban
trực ban
值班
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trực: nặng(低促、带喉塞) · ban: ngang(平调)
?
释义
值班,轮流上班
常用搭配
trực ban đêm
夜间值班
lịch trực ban
值班表
例句
Hôm nay tôi trực ban.
今天我值班。
Anh ấy trực ban vào cuối tuần.
他周末值班。
求职与岗位
khởi động
启动
cuồng
狂
vững
稳
máy in
打印机
binh sĩ
士兵
cơ quan
机构
常见问题
值班用越南语怎么说?
「值班」的越南语是 trực ban。
trực ban 是什么意思?
trực ban 在越南语中意思是「值班」,词性为动词。值班,轮流上班。
trực ban 怎么读?
trực ban 有 2 个音节:trực: nặng(低促、带喉塞) · ban: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trực ban 常用吗?
trực ban 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trực ban 怎么造句?
例如:Hôm nay tôi trực ban.(今天我值班。);Anh ấy trực ban vào cuối tuần.(他周末值班。)。
想真正记住「trực ban」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store