忆单词忆单词

trung bình

平均

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— trung: ngang(平调) · bình: huyền(低降)

trung bình 平均

释义

常用搭配

mức trung bình
平均水平
giá trung bình
平均价格

例句

Điểm trung bình của tôi là 8.
我的平均分是8分。
Thu nhập trung bình tăng lên.
平均收入提高了。

出现在这些词条的例句中

金融生活入门

常见问题

平均用越南语怎么说?
「平均」的越南语是 trung bình。
trung bình 是什么意思?
trung bình 在越南语中意思是「平均」,词性为形容词。平均的;中等的。
trung bình 怎么读?
trung bình 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · bình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung bình 怎么造句?
例如:Điểm trung bình của tôi là 8.(我的平均分是8分。);Thu nhập trung bình tăng lên.(平均收入提高了。)。

想真正记住「trung bình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练