忆单词忆单词

trên xe

车上

短语 越南语

声调 2 个音节 —— trên: ngang(平调) · xe: ngang(平调) ?

trên xe 车上

释义

常用搭配

ngồi trên xe
坐在车上
để quên đồ trên xe
把东西忘在车上

例句

Tôi để quên ví trên xe.
我把钱包忘在车上了。
Mọi người đang nói chuyện trên xe.
大家正在车上聊天。

出现在这些词条的例句中

铁路与火车出行

常见问题

车上用越南语怎么说?
「车上」的越南语是 trên xe。
trên xe 是什么意思?
trên xe 在越南语中意思是「车上」,词性为短语。在车上。
trên xe 怎么读?
trên xe 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · xe: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên xe 常用吗?
trên xe 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trên xe 怎么造句?
例如:Tôi để quên ví trên xe.(我把钱包忘在车上了。);Mọi người đang nói chuyện trên xe.(大家正在车上聊天。)。

想真正记住「trên xe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练