忆单词忆单词

tự lực cánh sinh

自力更生

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞) · cánh: sắc(高升) · sinh: ngang(平调)

tự lực cánh sinh 自力更生

释义

常用搭配

tinh thần tự lực cánh sinh
自力更生精神
học cách tự lực cánh sinh
学会自力更生

例句

Chúng ta phải tự lực cánh sinh.
我们要自力更生。
Cô ấy luôn tự lực cánh sinh trong cuộc sống.
她生活中总是自力更生。

性格百态

常见问题

自力更生用越南语怎么说?
「自力更生」的越南语是 tự lực cánh sinh。
tự lực cánh sinh 是什么意思?
tự lực cánh sinh 在越南语中意思是「自力更生」,词性为短语。自力更生;靠自己解决问题。
tự lực cánh sinh 怎么读?
tự lực cánh sinh 有 4 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · lực: nặng(低促、带喉塞) · cánh: sắc(高升) · sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự lực cánh sinh 怎么造句?
例如:Chúng ta phải tự lực cánh sinh.(我们要自力更生。);Cô ấy luôn tự lực cánh sinh trong cuộc sống.(她生活中总是自力更生。)。

想真正记住「tự lực cánh sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练