忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tranh Tết
tranh Tết
年画
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tranh: ngang(平调) · Tết: sắc(高升)
释义
年画,春节装饰画
常用搭配
tranh Tết truyền thống
传统年画
mua tranh Tết
买年画
例句
Nhà tôi treo tranh Tết mỗi dịp xuân về.
每逢春节我家都会挂年画。
Tranh Tết có nhiều màu sắc rực rỡ.
年画色彩鲜艳。
文化印记
phong tục dân gian
民俗
tình hình quốc gia
国情
tranh thủy mặc
国画
bách khoa toàn thư
百科全书
lời mở đầu
开场白
ký sự
纪实
常见问题
年画用越南语怎么说?
「年画」的越南语是 tranh Tết。
tranh Tết 是什么意思?
tranh Tết 在越南语中意思是「年画」,词性为名词。年画,春节装饰画。
tranh Tết 怎么读?
tranh Tết 有 2 个音节:tranh: ngang(平调) · Tết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh Tết 怎么造句?
例如:Nhà tôi treo tranh Tết mỗi dịp xuân về.(每逢春节我家都会挂年画。);Tranh Tết có nhiều màu sắc rực rỡ.(年画色彩鲜艳。)。
想真正记住「tranh Tết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store