忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trao giải
trao giải
颁奖
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trao: ngang(平调) · giải: hỏi(降升)
?
释义
颁奖,授予奖项
常用搭配
trao giải thưởng
颁奖奖项
trao giải nhất
颁奖一等奖
例句
Ban tổ chức sẽ trao giải vào ngày mai.
组委会明天将颁奖。
Cô ấy được trao giải nhất.
她获得了颁奖一等奖。
影视与幕后
màn ảnh
银幕
diễn viên chính
主演
con rối
木偶
Bọ Cạp
天蝎座
hồi ký
回忆录
bóc
剥
常见问题
颁奖用越南语怎么说?
「颁奖」的越南语是 trao giải。
trao giải 是什么意思?
trao giải 在越南语中意思是「颁奖」,词性为动词。颁奖,授予奖项。
trao giải 怎么读?
trao giải 有 2 个音节:trao: ngang(平调) · giải: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trao giải 常用吗?
trao giải 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trao giải 怎么造句?
例如:Ban tổ chức sẽ trao giải vào ngày mai.(组委会明天将颁奖。);Cô ấy được trao giải nhất.(她获得了颁奖一等奖。)。
想真正记住「trao giải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store