忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trung đại
trung đại
中世纪
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trung: ngang(平调) · đại: nặng(低促、带喉塞)
释义
中世纪,欧洲历史时期,约5至15世纪
常用搭配
thời trung đại
中世纪时期
xã hội trung đại
中世纪社会
例句
Kiến trúc trung đại rất đặc biệt.
中世纪建筑很特别。
Lịch sử trung đại châu Âu rất phức tạp.
欧洲中世纪历史很复杂。
时间流转
rạng sáng
凌晨
một trận
一阵
tối hôm đó
当晚
ngắn ngủi
短暂
giáng lâm
降临
đêm khuya
深夜
常见问题
中世纪用越南语怎么说?
「中世纪」的越南语是 trung đại。
trung đại 是什么意思?
trung đại 在越南语中意思是「中世纪」,词性为名词。中世纪,欧洲历史时期,约5至15世纪。
trung đại 怎么读?
trung đại 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · đại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung đại 怎么造句?
例如:Kiến trúc trung đại rất đặc biệt.(中世纪建筑很特别。);Lịch sử trung đại châu Âu rất phức tạp.(欧洲中世纪历史很复杂。)。
想真正记住「trung đại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store