忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
truyền thuyết
truyền thuyết
传说
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— truyền: huyền(低降) · thuyết: sắc(高升)
释义
传说,民间故事
常用搭配
truyền thuyết dân gian
民间传说
truyền thuyết cổ xưa
古老传说
例句
Đó chỉ là truyền thuyết thôi.
那只是传说。
Tôi thích nghe truyền thuyết.
我喜欢听传说。
出现在这些词条的例句中
rồng
龙
Hằng Nga
嫦娥
người sói
狼人
chiến thần
战神
ma cà rồng
吸血鬼
phượng hoàng
凤凰
võ lâm
武林
文化日常词
văn minh
文明
đặc sắc
特色
văn học
文学
dân tộc Trung Hoa
中华民族
dân gian
民间
điện ảnh và truyền hình
影视
常见问题
传说用越南语怎么说?
「传说」的越南语是 truyền thuyết。
truyền thuyết 是什么意思?
truyền thuyết 在越南语中意思是「传说」,词性为名词。传说,民间故事。
truyền thuyết 怎么读?
truyền thuyết 有 2 个音节:truyền: huyền(低降) · thuyết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền thuyết 怎么造句?
例如:Đó chỉ là truyền thuyết thôi.(那只是传说。);Tôi thích nghe truyền thuyết.(我喜欢听传说。)。
想真正记住「truyền thuyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store