忆单词忆单词

trùng nhau

重合

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trùng: huyền(低降) · nhau: ngang(平调)

trùng nhau 重合

释义

常用搭配

lịch trình trùng nhau
行程重合
ý tưởng trùng nhau
想法重合

例句

Hai cuộc họp trùng nhau giờ.
两个会议时间重合。
Ý kiến của chúng ta trùng nhau.
我们的意见重合了。

数学表达

常见问题

重合用越南语怎么说?
「重合」的越南语是 trùng nhau。
trùng nhau 是什么意思?
trùng nhau 在越南语中意思是「重合」,词性为动词。重合,重复。
trùng nhau 怎么读?
trùng nhau 有 2 个音节:trùng: huyền(低降) · nhau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trùng nhau 怎么造句?
例如:Hai cuộc họp trùng nhau giờ.(两个会议时间重合。);Ý kiến của chúng ta trùng nhau.(我们的意见重合了。)。

想真正记住「trùng nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练