忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trùng nhau
trùng nhau
重合
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trùng: huyền(低降) · nhau: ngang(平调)
释义
重合,重复
常用搭配
lịch trình trùng nhau
行程重合
ý tưởng trùng nhau
想法重合
例句
Hai cuộc họp trùng nhau giờ.
两个会议时间重合。
Ý kiến của chúng ta trùng nhau.
我们的意见重合了。
数学表达
dương âm
正负
hecta
公顷
tỷ trọng
比重
chênh lệch lớn
悬殊
bằng nhau
相等
thiên vị
偏向
常见问题
重合用越南语怎么说?
「重合」的越南语是 trùng nhau。
trùng nhau 是什么意思?
trùng nhau 在越南语中意思是「重合」,词性为动词。重合,重复。
trùng nhau 怎么读?
trùng nhau 有 2 个音节:trùng: huyền(低降) · nhau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trùng nhau 怎么造句?
例如:Hai cuộc họp trùng nhau giờ.(两个会议时间重合。);Ý kiến của chúng ta trùng nhau.(我们的意见重合了。)。
想真正记住「trùng nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store