忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trong suốt
trong suốt
透明
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trong: ngang(平调) · suốt: sắc(高升)
释义
透明,清澈
常用搭配
kính trong suốt
透明玻璃
nước trong suốt
透明的水
例句
Cốc nước này rất trong suốt.
这杯水很透明。
Tôi thích cửa kính trong suốt.
我喜欢透明玻璃门。
出现在这些词条的例句中
vỏ điện thoại
手机壳
chất lỏng
液体
表面触感
long lanh
晶莹
vằn
斑纹
hôi
臭
ướt
湿
cứng
硬
chặt
紧
常见问题
透明用越南语怎么说?
「透明」的越南语是 trong suốt。
trong suốt 是什么意思?
trong suốt 在越南语中意思是「透明」,词性为形容词。透明,清澈。
trong suốt 怎么读?
trong suốt 有 2 个音节:trong: ngang(平调) · suốt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong suốt 怎么造句?
例如:Cốc nước này rất trong suốt.(这杯水很透明。);Tôi thích cửa kính trong suốt.(我喜欢透明玻璃门。)。
想真正记住「trong suốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store