忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trên mạng
trên mạng
网上
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trên: ngang(平调) · mạng: nặng(低促、带喉塞)
释义
在网上,通过互联网
常用搭配
mua hàng trên mạng
网上购物
kết bạn trên mạng
网上交友
例句
Tôi học tiếng Trung trên mạng.
我在网上学中文。
Cô ấy bán quần áo trên mạng.
她在网上卖衣服。
出现在这些词条的例句中
trên
上
quảng cáo
广告
video
视频
kết bạn
交朋友
tra cứu
查询
xôn xao
沸沸扬扬
ẩn danh
匿名
bán hàng
销售
核心概念词 04
Giáng Sinh
圣诞节
toán học
数学
giới
界
tiền bạc
金钱
Tết Nguyên Đán
春节
tình huống
情况
常见问题
网上用越南语怎么说?
「网上」的越南语是 trên mạng。
trên mạng 是什么意思?
trên mạng 在越南语中意思是「网上」,词性为短语。在网上,通过互联网。
trên mạng 怎么读?
trên mạng 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên mạng 怎么造句?
例如:Tôi học tiếng Trung trên mạng.(我在网上学中文。);Cô ấy bán quần áo trên mạng.(她在网上卖衣服。)。
想真正记住「trên mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store