忆单词忆单词

trên mạng

网上

短语 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— trên: ngang(平调) · mạng: nặng(低促、带喉塞)

trên mạng 网上

释义

常用搭配

mua hàng trên mạng
网上购物
kết bạn trên mạng
网上交友

例句

Tôi học tiếng Trung trên mạng.
我在网上学中文。
Cô ấy bán quần áo trên mạng.
她在网上卖衣服。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 04

常见问题

网上用越南语怎么说?
「网上」的越南语是 trên mạng。
trên mạng 是什么意思?
trên mạng 在越南语中意思是「网上」,词性为短语。在网上,通过互联网。
trên mạng 怎么读?
trên mạng 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên mạng 怎么造句?
例如:Tôi học tiếng Trung trên mạng.(我在网上学中文。);Cô ấy bán quần áo trên mạng.(她在网上卖衣服。)。

想真正记住「trên mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练