忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trên mạng
trên mạng
网上
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trên: ngang(平调) · mạng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
在网上,通过互联网
常用搭配
mua hàng trên mạng
网上购物
kết bạn trên mạng
网上交友
例句
Tôi học tiếng Trung trên mạng.
我在网上学中文。
Cô ấy bán quần áo trên mạng.
她在网上卖衣服。
出现在这些词条的例句中
trên
上
video
视频
xôn xao
沸沸扬扬
phỉ báng
诽谤
theo dõi
跟踪
đặt hàng
订购
phim ngắn
短片
xóa bạn bè
删除好友
相关词条
trên đường đi
一路上
trên không
空中
trên người
身上
trên sân khấu
台上
常见问题
网上用越南语怎么说?
「网上」的越南语是 trên mạng。
trên mạng 是什么意思?
trên mạng 在越南语中意思是「网上」,词性为短语。在网上,通过互联网。
trên mạng 怎么读?
trên mạng 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · mạng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên mạng 常用吗?
trên mạng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trên mạng 怎么造句?
例如:Tôi học tiếng Trung trên mạng.(我在网上学中文。);Cô ấy bán quần áo trên mạng.(她在网上卖衣服。)。
想真正记住「trên mạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store