忆单词忆单词

trông nom

看管

动词 越南语

声调 2 个音节 —— trông: ngang(平调) · nom: ngang(平调) ?

trông nom 看管

释义

常用搭配

trông nom trẻ nhỏ
看管小孩。
trông nom nhà cửa
看管房子

例句

Bà thường trông nom cháu khi bố mẹ đi làm.
奶奶常在父母上班时看管孙子。
Ai sẽ trông nom nhà khi bạn đi vắng?
你不在时谁来看管房子?

相关词条

常见问题

看管用越南语怎么说?
「看管」的越南语是 trông nom。
trông nom 是什么意思?
trông nom 在越南语中意思是「看管」,词性为动词。看管,照看。
trông nom 怎么读?
trông nom 有 2 个音节:trông: ngang(平调) · nom: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trông nom 常用吗?
trông nom 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trông nom 怎么造句?
例如:Bà thường trông nom cháu khi bố mẹ đi làm.(奶奶常在父母上班时看管孙子。);Ai sẽ trông nom nhà khi bạn đi vắng?(你不在时谁来看管房子?)。

想真正记住「trông nom」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练