忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trông nom
trông nom
看管
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trông: ngang(平调) · nom: ngang(平调)
?
释义
看管,照看
常用搭配
trông nom trẻ nhỏ
看管小孩。
trông nom nhà cửa
看管房子
例句
Bà thường trông nom cháu khi bố mẹ đi làm.
奶奶常在父母上班时看管孙子。
Ai sẽ trông nom nhà khi bạn đi vắng?
你不在时谁来看管房子?
相关词条
trong mắt
眼里
trông mong
指望
trong nước
国内
trống rỗng
空虚
常见问题
看管用越南语怎么说?
「看管」的越南语是 trông nom。
trông nom 是什么意思?
trông nom 在越南语中意思是「看管」,词性为动词。看管,照看。
trông nom 怎么读?
trông nom 有 2 个音节:trông: ngang(平调) · nom: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trông nom 常用吗?
trông nom 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trông nom 怎么造句?
例如:Bà thường trông nom cháu khi bố mẹ đi làm.(奶奶常在父母上班时看管孙子。);Ai sẽ trông nom nhà khi bạn đi vắng?(你不在时谁来看管房子?)。
想真正记住「trông nom」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store