忆单词忆单词

trọng lượng

重量

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trọng: nặng(低促、带喉塞) · lượng: nặng(低促、带喉塞)

trọng lượng 重量

释义

常用搭配

trọng lượng nhẹ
重量轻
trọng lượng nặng
重量重

例句

Trọng lượng của vali này là 5kg.
这个行李箱的重量是5公斤。
Sản phẩm này có trọng lượng rất nhẹ.
这个产品的重量很轻。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「重量」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

买卖挑选

常见问题

重量用越南语怎么说?
「重量」的越南语是 trọng lượng。
trọng lượng 是什么意思?
trọng lượng 在越南语中意思是「重量」,词性为名词。物体的重量。
trọng lượng 怎么读?
trọng lượng 有 2 个音节:trọng: nặng(低促、带喉塞) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trọng lượng 怎么造句?
例如:Trọng lượng của vali này là 5kg.(这个行李箱的重量是5公斤。);Sản phẩm này có trọng lượng rất nhẹ.(这个产品的重量很轻。)。

想真正记住「trọng lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练