忆单词忆单词

同形词:trọng lượng

trọng lượng

重量

名词 越南语

声调 2 个音节 —— trọng: nặng(低促、带喉塞) · lượng: nặng(低促、带喉塞) ?

trọng lượng 重量

释义

常用搭配

trọng lượng nhẹ
重量轻
trọng lượng nặng
重量重

例句

Trọng lượng của vali này là 5kg.
这个行李箱的重量是5公斤。
Sản phẩm này có trọng lượng rất nhẹ.
这个产品的重量很轻。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「重量」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

战争与边境

常见问题

重量用越南语怎么说?
「重量」的越南语是 trọng lượng。
trọng lượng 是什么意思?
trọng lượng 在越南语中意思是「重量」,词性为名词。物体的重量。
trọng lượng 怎么读?
trọng lượng 有 2 个音节:trọng: nặng(低促、带喉塞) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trọng lượng 常用吗?
trọng lượng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trọng lượng 怎么造句?
例如:Trọng lượng của vali này là 5kg.(这个行李箱的重量是5公斤。);Sản phẩm này có trọng lượng rất nhẹ.(这个产品的重量很轻。)。

想真正记住「trọng lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练