忆单词忆单词

trước công chúng

当众

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— trước: sắc(高升) · công: ngang(平调) · chúng: sắc(高升)

trước công chúng 当众

释义

常用搭配

phát biểu trước công chúng
当众发言
xuất hiện trước công chúng
当众出现

例句

Anh ấy rất tự tin khi nói trước công chúng.
他当众说话很自信。
Cô ấy lần đầu tiên biểu diễn trước công chúng.
她第一次当众表演。

出现在这些词条的例句中

时间流转

常见问题

当众用越南语怎么说?
「当众」的越南语是 trước công chúng。
trước công chúng 是什么意思?
trước công chúng 在越南语中意思是「当众」,词性为短语。在公众面前;当众。
trước công chúng 怎么读?
trước công chúng 有 3 个音节:trước: sắc(高升) · công: ngang(平调) · chúng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước công chúng 怎么造句?
例如:Anh ấy rất tự tin khi nói trước công chúng.(他当众说话很自信。);Cô ấy lần đầu tiên biểu diễn trước công chúng.(她第一次当众表演。)。

想真正记住「trước công chúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练