忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
từ biệt
từ biệt
告辞
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— từ: huyền(低降) · biệt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
告辞,道别
常用搭配
từ biệt bạn bè
向朋友告辞
lời từ biệt
告辞的话
例句
Tôi đến từ biệt mọi người.
我来向大家告辞。
Chúng ta hãy từ biệt nhau ở đây.
我们就在这里告辞吧。
出现在这些词条的例句中
lặng lẽ ra đi
不辞而别
甜品与零食
đường đi
路途
thuyền buồm
帆船
vận chuyển hành khách
客运
tông đuôi
追尾
hàu
生蚝
được coi là
堪称
常见问题
告辞用越南语怎么说?
「告辞」的越南语是 từ biệt。
từ biệt 是什么意思?
từ biệt 在越南语中意思是「告辞」,词性为动词。告辞,道别。
từ biệt 怎么读?
từ biệt 有 2 个音节:từ: huyền(低降) · biệt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từ biệt 常用吗?
từ biệt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
từ biệt 怎么造句?
例如:Tôi đến từ biệt mọi người.(我来向大家告辞。);Chúng ta hãy từ biệt nhau ở đây.(我们就在这里告辞吧。)。
想真正记住「từ biệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store