忆单词忆单词

tránh né

逃避

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tránh: sắc(高升) · né: sắc(高升)

tránh né 逃避

释义

常用搭配

tránh né trách nhiệm
逃避责任
tránh né câu hỏi
逃避问题

例句

Anh ấy luôn tránh né sự thật.
他总是逃避事实。
Đừng tránh né câu hỏi của tôi.
别逃避我的问题。

情绪百态

常见问题

逃避用越南语怎么说?
「逃避」的越南语是 tránh né。
tránh né 是什么意思?
tránh né 在越南语中意思是「逃避」,词性为动词。逃避、回避。
tránh né 怎么读?
tránh né 有 2 个音节:tránh: sắc(高升) · né: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tránh né 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn tránh né sự thật.(他总是逃避事实。);Đừng tránh né câu hỏi của tôi.(别逃避我的问题。)。

想真正记住「tránh né」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练