忆单词忆单词

trùng sinh

重生

动词 越南语

声调 2 个音节 —— trùng: huyền(低降) · sinh: ngang(平调) ?

trùng sinh 重生

释义

常用搭配

trùng sinh về quá khứ
重生回到过去
trùng sinh thành người khác
重生成别人

例句

Nhân vật chính trùng sinh sau tai nạn.
主角在事故后重生。
Cô ấy mơ được trùng sinh.
她梦想能够重生。

休闲聚会与冒险

常见问题

重生用越南语怎么说?
「重生」的越南语是 trùng sinh。
trùng sinh 是什么意思?
trùng sinh 在越南语中意思是「重生」,词性为动词。死后再次复活,重新获得生命。
trùng sinh 怎么读?
trùng sinh 有 2 个音节:trùng: huyền(低降) · sinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trùng sinh 怎么造句?
例如:Nhân vật chính trùng sinh sau tai nạn.(主角在事故后重生。);Cô ấy mơ được trùng sinh.(她梦想能够重生。)。

想真正记住「trùng sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练