忆单词忆单词

trợ cấp

补贴

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trợ: nặng(低促、带喉塞) · cấp: sắc(高升)

trợ cấp 补贴

释义

常用搭配

trợ cấp thất nghiệp
失业补贴
trợ cấp xã hội
社会补贴

例句

Anh ấy nhận trợ cấp hàng tháng.
他每月领取补贴。
Trợ cấp giúp đỡ người nghèo.
补贴帮助了贫困者。

出现在这些词条的例句中

金融交易实用语

常见问题

补贴用越南语怎么说?
「补贴」的越南语是 trợ cấp。
trợ cấp 是什么意思?
trợ cấp 在越南语中意思是「补贴」,词性为名词。政府或组织发放的经济补助。
trợ cấp 怎么读?
trợ cấp 有 2 个音节:trợ: nặng(低促、带喉塞) · cấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trợ cấp 怎么造句?
例如:Anh ấy nhận trợ cấp hàng tháng.(他每月领取补贴。);Trợ cấp giúp đỡ người nghèo.(补贴帮助了贫困者。)。

想真正记住「trợ cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练