忆单词忆单词

同形词:trước mắt

trước mặt

面前

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trước: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)

trước mặt 面前

释义

常用搭配

đứng trước mặt
站在面前
trước mặt tôi
在我面前

例句

Anh ấy đứng trước mặt tôi.
他站在我面前。
Có một chiếc bàn trước mặt.
面前有一张桌子。

出现在这些词条的例句中

方位全掌握

常见问题

面前用越南语怎么说?
「面前」的越南语是 trước mặt。
trước mặt 是什么意思?
trước mặt 在越南语中意思是「面前」,词性为名词。面前,眼前。
trước mặt 怎么读?
trước mặt 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước mặt 怎么造句?
例如:Anh ấy đứng trước mặt tôi.(他站在我面前。);Có một chiếc bàn trước mặt.(面前有一张桌子。)。

想真正记住「trước mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练