忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trước mặt
同形词:
trước mắt
trước mặt
面前
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trước: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)
释义
面前,眼前
常用搭配
đứng trước mặt
站在面前
trước mặt tôi
在我面前
例句
Anh ấy đứng trước mặt tôi.
他站在我面前。
Có một chiếc bàn trước mặt.
面前有一张桌子。
出现在这些词条的例句中
trước
前
quê
社死
quê độ
丢脸
làm màu
装逼
làm ra vẻ
大模大样
sừng sững
屹立
phía trước
前面
làm xấu mặt
出丑
方位全掌握
bên cạnh
身边
trở lên
以上
phía nam
南方
đối diện
对面
phương Đông
东方
xuống
下来
常见问题
面前用越南语怎么说?
「面前」的越南语是 trước mặt。
trước mặt 是什么意思?
trước mặt 在越南语中意思是「面前」,词性为名词。面前,眼前。
trước mặt 怎么读?
trước mặt 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước mặt 怎么造句?
例如:Anh ấy đứng trước mặt tôi.(他站在我面前。);Có một chiếc bàn trước mặt.(面前有一张桌子。)。
想真正记住「trước mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store