忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trao cho
trao cho
给予
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
给予,交给
常用搭配
trao cho ai đó
给予某人
trao cho cơ hội
给予机会
例句
Tôi trao cho bạn món quà này.
我给予你这份礼物。
Họ trao cho tôi cơ hội.
他们给予了我机会。
交流互动
tha thứ
原谅
tư vấn
咨询
phát
播
để lại lời nhắn
留言
bỏ qua
忽略
gọi điện
通话
常见问题
给予用越南语怎么说?
「给予」的越南语是 trao cho。
trao cho 是什么意思?
trao cho 在越南语中意思是「给予」,词性为动词。给予,交给。
trao cho 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trao cho 怎么造句?
例如:Tôi trao cho bạn món quà này.(我给予你这份礼物。);Họ trao cho tôi cơ hội.(他们给予了我机会。)。
想真正记住「trao cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store