忆单词忆单词

trao cho

给予

动词 CEFR B2 越南语
trao cho 给予

释义

常用搭配

trao cho ai đó
给予某人
trao cho cơ hội
给予机会

例句

Tôi trao cho bạn món quà này.
我给予你这份礼物。
Họ trao cho tôi cơ hội.
他们给予了我机会。

交流互动

常见问题

给予用越南语怎么说?
「给予」的越南语是 trao cho。
trao cho 是什么意思?
trao cho 在越南语中意思是「给予」,词性为动词。给予,交给。
trao cho 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trao cho 怎么造句?
例如:Tôi trao cho bạn món quà này.(我给予你这份礼物。);Họ trao cho tôi cơ hội.(他们给予了我机会。)。

想真正记住「trao cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练