忆单词忆单词

tự mình

自行

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · mình: huyền(低降)

tự mình 自行

释义

常用搭配

tự mình làm
自行做
tự mình quyết định
自行决定

例句

Tôi tự mình hoàn thành công việc.
我自行完成了工作。
Cô ấy tự mình đi du lịch.
她自行去旅行。

出现在这些词条的例句中

表达方法

常见问题

自行用越南语怎么说?
「自行」的越南语是 tự mình。
tự mình 是什么意思?
tự mình 在越南语中意思是「自行」,词性为副词。自己,亲自。
tự mình 怎么读?
tự mình 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · mình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự mình 怎么造句?
例如:Tôi tự mình hoàn thành công việc.(我自行完成了工作。);Cô ấy tự mình đi du lịch.(她自行去旅行。)。

想真正记住「tự mình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练