忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tự mình
tự mình
自行
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · mình: huyền(低降)
释义
自己,亲自
常用搭配
tự mình làm
自行做
tự mình quyết định
自行决定
例句
Tôi tự mình hoàn thành công việc.
我自行完成了工作。
Cô ấy tự mình đi du lịch.
她自行去旅行。
出现在这些词条的例句中
ngồi chờ sung rụng
守株待兔
表达方法
che đậy
掩盖
tham khảo
参考
vận dụng
运用
hình thức
形式
ẩn dụ
比喻
hư cấu
虚构
常见问题
自行用越南语怎么说?
「自行」的越南语是 tự mình。
tự mình 是什么意思?
tự mình 在越南语中意思是「自行」,词性为副词。自己,亲自。
tự mình 怎么读?
tự mình 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · mình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự mình 怎么造句?
例如:Tôi tự mình hoàn thành công việc.(我自行完成了工作。);Cô ấy tự mình đi du lịch.(她自行去旅行。)。
想真正记住「tự mình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store