忆单词忆单词

以 T 开头的越南语单词

共 1644 个词条,第 4/6 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

tiếp tục cố gắng再接再厉tiếp viên hàng không空姐tiếp xúc接触tiếttiết khí节气tiết kiệm节省tiết kiệm năng lượng节能tiết kiệm nước节水tiết kiệm tiền省钱tiết lộ透露tiết ra分泌tiêutiểu cầu血小板tiêu chảy腹泻tiêu chuẩn标准tiêu cự焦距tiêu cực负面tiêu đề标题tiêu điểm焦点tiêu diệt消灭tiêu điều萧条tiêu dùng消费tiêu hao消耗tiêu hao năng lượng能耗tiêu hóa消化tiêu hủy销毁tiểu não小脑tiểu nhân小人tiểu phẩm小品tiêu rồi完蛋tiểu sử传记tiêu thụtiểu thư千金小姐tiểu thuyết小说tiêu tốn耗费tiktok抖音tímtìmtim心脏tìm cách设法tìm kiếm搜索tìm kiếm cứu nạn搜救tìm ra找出tìm thấy找到tìm việc求职tin相信tin chắc确信tín chỉ学分tín đồ信徒tin đồn传言tin đồn tình ái绯闻tín dụng信用tín hiệu信号tín ngưỡng信仰tin nhắn短信tin nhắn私信tin nhắn riêng私信tin nổi bật头条tin tức新闻tin tưởng信任tin tưởng lẫn nhau互信tin tưởng sâu sắc深信tin tưởng vững chắc坚信tính性质tình情感tinhtĩnh静止tỉnhtinh anh精英tình bạn友谊tình báo情报tinh bột淀粉tính cách性格tình cảm chân thật真情tình cảm sâu đậm深情厚谊tình cảnh情景tình cảnh khó khăn困境tính chất性质tình cờ偶然tính công ích公益性tinh dầu精油tỉnh dậy醒来tính đến截至tinh giản精简tình giao hảo交情tính giờ计时tình hình形势tình hình quốc gia国情tình hình thực tế实况tinh hoa精华tình huống情况tính khí脾气tỉnh lại苏醒tinh luyện提炼tĩnh mạch静脉tính mạng性命tình nghĩa情谊tỉnh ngộ醒悟tình người人情tình nguyện志愿tình nguyện viên志愿者tỉnh táo清醒tinh tế微妙tình thân亲情tinh thần精神tinh thần cầu tiến上进心tinh thần trách nhiệm责任感tinh thể lỏng液晶tính tích cực积极性tình tiết情节tính tình性情tính toántính toán kỹ lưỡng精打细算tình trạng状况tình trạng bệnh病情tình trạng đường路况tinh túy精髓tinh vân星云tinh vi细微tinh xảo精致tình yêu爱情tivi电视tivi màu彩电tmall天猫tớtotổtố chất素养Tổ Chim鸟巢tổ chức组织to lớn宏大tò mò好奇心tổ quốc祖国tỏ ra显得tờ rơi传单tổ tiên祖先to tiếng大声tỏ tình表白tổ trưởng组长tờ, miếngtòatoà大楼tòa (nhà)tòa án法庭toà án法院tọa đàm座谈tọa lạc坐落tòa nhàtòa nhà giảng dạy教学楼tòa nhà văn phòng写字楼tòa soạn报社toa xe车厢toàn全部toàn bộtoàn bộ quá trình全程toàn cầu全球toàn cục大局toàn diện全面toán học数学toàn lực全力toàn năng全能toàn quốc全国toàn tâm toàn ý全心全意toàn thân全身toàn thể全体toàn thế giới全世界toàn văn全文tóc头发tóc bạc白头发tốc độ速度tốc độ xe车速tóc giả假发tốc hành特快tóc mái刘海tớitôitốitỏi大蒜tộitội ác罪恶tối hôm đó当晚tội phạm罪犯tồi tệ恶劣tối ưu hóa优化tômtôm hùm龙虾tóm lại总之tóm tắt摘要tôn chỉ宗旨tôn giáo宗教tổn hại损害tôn kính崇敬tốn sức费劲tôn sùng崇尚tồn tại存在tổn thất损失tổn thất nặng nề重创tốn thời gian耗时tổn thương损伤tôn trọng尊重tổng biên tập主编tổng chiều dài全长tông chủ宗主tổng cộng一共tông đơ理发器tông đuôi追尾tổng giám đốc总裁tổng hợp综合tổng kết总结tổng lượng总量tông môn宗门tổng quan概况tổng số总数tổng số tiền总额tổng tài bá đạo霸道总裁tổng thể整体tổng thống总统tổng thư ký秘书长tống tiền敲诈Tony Leung Chiu-wai梁朝伟tốttốt (cờ)小卒tốt bụng好心tốt nghiệp毕业tốt nhất最好tốt xấu好坏Totoro龙猫toyota丰田tràtrảtra cứu查询trà đá冰茶trà đạo茶道trà đen红茶trả hàng退货trả lại退trả lời回答trả nợ还款trả phí付费trà sữa奶茶trả thù报复trả vé退票trà xanh绿茶trắc trở周折trách móc责怪trách nhiệm责任trách nhiệm nặng nề任重道远tráitrai男孩trảitrái cây水果Trái Đất地球trai đẹp帅哥trại hè夏令营trải nghiệm体验trái phiếu债券trải qua经过trải qua sóng gió饱经沧桑trái tim心脏trăm一百trạm biến áp变电站trạm BTS通信基站trâm cài tóc发簪trầm cảm抑郁trăm nghìn十万trăm phương ngàn kế千方百计trạm sạc充电桩trăm triệu一亿trầm tư沉思trạm xăng加油站trạm xe buýt公交车站trán额头tràntrậntrấn áp镇压trận đấu比赛tràn đầy充满tràn đầy sức sống朝气蓬勃trận địa阵地tràn lan泛滥trằn trọc翻来覆去trân trọng珍惜trần truồngtràn vào涌入trangtrắngtrang bị装备trang chủ主页trang điểm打扮trang hoàng đèn hoa张灯结彩tráng lệ宏伟trang nghiêm庄严trạng nguyên状元tràng pháo tay掌声trang phục服饰trang sức珠宝trạng thái状态trang trại农场trang trại chăn nuôi养殖场