忆单词忆单词

trên không

空中

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trên: ngang(平调) · không: ngang(平调)

trên không 空中

释义

常用搭配

bay trên không
在空中飞行
trình diễn trên không
空中表演

例句

Máy bay đang bay trên không.
飞机正在空中飞行。
Các vận động viên biểu diễn trên không rất ấn tượng.
运动员们的空中表演很精彩。

空间位置进阶

常见问题

空中用越南语怎么说?
「空中」的越南语是 trên không。
trên không 是什么意思?
trên không 在越南语中意思是「空中」,词性为名词。空中,天空中。
trên không 怎么读?
trên không 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · không: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên không 怎么造句?
例如:Máy bay đang bay trên không.(飞机正在空中飞行。);Các vận động viên biểu diễn trên không rất ấn tượng.(运动员们的空中表演很精彩。)。

想真正记住「trên không」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练