忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trên dưới
trên dưới
上下
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trên: ngang(平调) · dưới: sắc(高升)
?
释义
上下,大约
常用搭配
khoảng 10 người trên dưới
大约10个人上下
trên dưới 1 mét
一米上下
例句
Anh ấy cao 1m70 trên dưới.
他身高上下大约1米70。
Có 20 người trên dưới tham gia.
有上下20人参加。
时间与代际
cân nhắc
考虑
bao gồm
包括
tình cờ
偶然
một thế hệ
一代
duỗi
伸
vô số
无数
常见问题
上下用越南语怎么说?
「上下」的越南语是 trên dưới。
trên dưới 是什么意思?
trên dưới 在越南语中意思是「上下」,词性为短语。上下,大约。
trên dưới 怎么读?
trên dưới 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · dưới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên dưới 常用吗?
trên dưới 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trên dưới 怎么造句?
例如:Anh ấy cao 1m70 trên dưới.(他身高上下大约1米70。);Có 20 người trên dưới tham gia.(有上下20人参加。)。
想真正记住「trên dưới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store