忆单词忆单词

trên dưới

上下

短语 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— trên: ngang(平调) · dưới: sắc(高升)

trên dưới 上下

释义

常用搭配

khoảng 10 người trên dưới
大约10个人上下
trên dưới 1 mét
一米上下

例句

Anh ấy cao 1m70 trên dưới.
他身高上下大约1米70。
Có 20 người trên dưới tham gia.
有上下20人参加。

相关词条

常见问题

上下用越南语怎么说?
「上下」的越南语是 trên dưới。
trên dưới 是什么意思?
trên dưới 在越南语中意思是「上下」,词性为短语。上下,大约。
trên dưới 怎么读?
trên dưới 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · dưới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên dưới 怎么造句?
例如:Anh ấy cao 1m70 trên dưới.(他身高上下大约1米70。);Có 20 người trên dưới tham gia.(有上下20人参加。)。

想真正记住「trên dưới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练