忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tranh cử
tranh cử
竞选
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tranh: ngang(平调) · cử: hỏi(降升)
释义
竞选,参加选举以争取职位
常用搭配
tranh cử tổng thống
竞选总统
tranh cử đại biểu
竞选代表
例句
Ông ấy đang tranh cử thị trưởng.
他正在竞选市长。
Nhiều người tham gia tranh cử năm nay.
今年有很多人参加竞选。
身份与角色
sứ mệnh
使命
bảo mẫu
保姆
hoàng hậu
皇后
gián điệp
间谍
sĩ quan
军官
tinh anh
精英
常见问题
竞选用越南语怎么说?
「竞选」的越南语是 tranh cử。
tranh cử 是什么意思?
tranh cử 在越南语中意思是「竞选」,词性为动词。竞选,参加选举以争取职位。
tranh cử 怎么读?
tranh cử 有 2 个音节:tranh: ngang(平调) · cử: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh cử 怎么造句?
例如:Ông ấy đang tranh cử thị trưởng.(他正在竞选市长。);Nhiều người tham gia tranh cử năm nay.(今年有很多人参加竞选。)。
想真正记住「tranh cử」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store