忆单词忆单词

tranh cử

竞选

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tranh: ngang(平调) · cử: hỏi(降升)

tranh cử 竞选

释义

常用搭配

tranh cử tổng thống
竞选总统
tranh cử đại biểu
竞选代表

例句

Ông ấy đang tranh cử thị trưởng.
他正在竞选市长。
Nhiều người tham gia tranh cử năm nay.
今年有很多人参加竞选。

身份与角色

常见问题

竞选用越南语怎么说?
「竞选」的越南语是 tranh cử。
tranh cử 是什么意思?
tranh cử 在越南语中意思是「竞选」,词性为动词。竞选,参加选举以争取职位。
tranh cử 怎么读?
tranh cử 有 2 个音节:tranh: ngang(平调) · cử: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh cử 怎么造句?
例如:Ông ấy đang tranh cử thị trưởng.(他正在竞选市长。);Nhiều người tham gia tranh cử năm nay.(今年有很多人参加竞选。)。

想真正记住「tranh cử」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练