忆单词忆单词

tranh đấu

角逐

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tranh: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)

tranh đấu 角逐

释义

常用搭配

tranh đấu quyết liệt
激烈角逐
tranh đấu giành vị trí
角逐位置

例句

Hai đội đang tranh đấu quyết liệt.
两队正在激烈角逐。
Anh ấy luôn tranh đấu để đạt mục tiêu.
他总是为实现目标而角逐。

相关词条

常见问题

角逐用越南语怎么说?
「角逐」的越南语是 tranh đấu。
tranh đấu 是什么意思?
tranh đấu 在越南语中意思是「角逐」,词性为动词。竞争,争夺。
tranh đấu 怎么读?
tranh đấu 有 2 个音节:tranh: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh đấu 怎么造句?
例如:Hai đội đang tranh đấu quyết liệt.(两队正在激烈角逐。);Anh ấy luôn tranh đấu để đạt mục tiêu.(他总是为实现目标而角逐。)。

想真正记住「tranh đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练