忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tranh đấu
tranh đấu
角逐
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tranh: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)
?
释义
竞争,争夺
常用搭配
tranh đấu quyết liệt
激烈角逐
tranh đấu giành vị trí
角逐位置
例句
Hai đội đang tranh đấu quyết liệt.
两队正在激烈角逐。
Anh ấy luôn tranh đấu để đạt mục tiêu.
他总是为实现目标而角逐。
竞技与拼搏
giành chiến thắng
取胜
nước rút
退潮
hạng ba
季军
so tài
较量
ngược
逆
giọng
口音
常见问题
角逐用越南语怎么说?
「角逐」的越南语是 tranh đấu。
tranh đấu 是什么意思?
tranh đấu 在越南语中意思是「角逐」,词性为动词。竞争,争夺。
tranh đấu 怎么读?
tranh đấu 有 2 个音节:tranh: ngang(平调) · đấu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh đấu 常用吗?
tranh đấu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tranh đấu 怎么造句?
例如:Hai đội đang tranh đấu quyết liệt.(两队正在激烈角逐。);Anh ấy luôn tranh đấu để đạt mục tiêu.(他总是为实现目标而角逐。)。
想真正记住「tranh đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store