忆单词忆单词

trong lòng

心里

短语 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trong: ngang(平调) · lòng: huyền(低降)

trong lòng 心里

释义

常用搭配

giữ trong lòng
藏在心里
nói ra trong lòng
说出心里话

例句

Tôi luôn nhớ mẹ trong lòng.
我一直把妈妈放在心里。
Trong lòng tôi rất vui.
我心里很高兴。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

心里用越南语怎么说?
「心里」的越南语是 trong lòng。
trong lòng 是什么意思?
trong lòng 在越南语中意思是「心里」,词性为短语。心里,内心。
trong lòng 怎么读?
trong lòng 有 2 个音节:trong: ngang(平调) · lòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong lòng 怎么造句?
例如:Tôi luôn nhớ mẹ trong lòng.(我一直把妈妈放在心里。);Trong lòng tôi rất vui.(我心里很高兴。)。

想真正记住「trong lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练