忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trong lòng
trong lòng
心里
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trong: ngang(平调) · lòng: huyền(低降)
?
释义
心里,内心
常用搭配
giữ trong lòng
藏在心里
nói ra trong lòng
说出心里话
例句
Tôi luôn nhớ mẹ trong lòng.
我一直把妈妈放在心里。
Trong lòng tôi rất vui.
我心里很高兴。
出现在这些词条的例句中
chôn
埋
bén rễ
扎根
tâm sự
心事
lăn tăn
犹豫
buồn bực
烦闷
oán giận
怨气
lòng chảo
盆地
khắc ghi
铭记
好奇与心情
chút
一点
khó chịu
难受
chuyện
事情
chỉ
只
tâm trạng
心情
ấn tượng
印象
常见问题
心里用越南语怎么说?
「心里」的越南语是 trong lòng。
trong lòng 是什么意思?
trong lòng 在越南语中意思是「心里」,词性为短语。心里,内心。
trong lòng 怎么读?
trong lòng 有 2 个音节:trong: ngang(平调) · lòng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong lòng 常用吗?
trong lòng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trong lòng 怎么造句?
例如:Tôi luôn nhớ mẹ trong lòng.(我一直把妈妈放在心里。);Trong lòng tôi rất vui.(我心里很高兴。)。
想真正记住「trong lòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store