忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
từ đầu
từ đầu
从头
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— từ: huyền(低降) · đầu: huyền(低降)
释义
从一开始
重新开始
常用搭配
làm lại từ đầu
从头做
bắt đầu từ đầu
从头开始
例句
Chúng ta phải làm lại từ đầu.
我们得从头再做。
Tôi học tiếng Trung từ đầu.
我从头学中文。
出现在这些词条的例句中
từ đầu đến cuối
自始至终
时间顺序词
đi đầu
率先
theo lệ
照例
như thường lệ
照常
vẫn như cũ
照样
đuổi kịp
赶上
cuối
末
常见问题
从头用越南语怎么说?
「从头」的越南语是 từ đầu。
từ đầu 是什么意思?
từ đầu 在越南语中意思是「从头」,词性为副词。从一开始;重新开始。
từ đầu 怎么读?
từ đầu 有 2 个音节:từ: huyền(低降) · đầu: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từ đầu 怎么造句?
例如:Chúng ta phải làm lại từ đầu.(我们得从头再做。);Tôi học tiếng Trung từ đầu.(我从头学中文。)。
想真正记住「từ đầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store