忆单词忆单词

同形词:trước mặt

trước mắt

眼前

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)

trước mắt 眼前

释义

常用搭配

trước mắt chúng ta
在我们眼前
vấn đề trước mắt
眼前的问题

例句

Khó khăn trước mắt rất lớn.
眼前的困难很大。
Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.
我们先解决眼前的问题。

出现在这些词条的例句中

空间位置进阶

常见问题

眼前用越南语怎么说?
「眼前」的越南语是 trước mắt。
trước mắt 是什么意思?
trước mắt 在越南语中意思是「眼前」,词性为名词。眼前,目前。
trước mắt 怎么读?
trước mắt 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước mắt 怎么造句?
例如:Khó khăn trước mắt rất lớn.(眼前的困难很大。);Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.(我们先解决眼前的问题。)。

想真正记住「trước mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练