忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trước mắt
同形词:
trước mặt
trước mắt
眼前
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)
释义
眼前,目前
常用搭配
trước mắt chúng ta
在我们眼前
vấn đề trước mắt
眼前的问题
例句
Khó khăn trước mắt rất lớn.
眼前的困难很大。
Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.
我们先解决眼前的问题。
出现在这些词条的例句中
hư ảo
虚幻
hiện ra
显现
sừng sững
屹立
ham thành tích trước mắt
急功近利
空间位置进阶
trong nước
国内
lên đây
上来
miền đông
东部
trước sau
前后
miền Trung
中部
giữa
之间
常见问题
眼前用越南语怎么说?
「眼前」的越南语是 trước mắt。
trước mắt 是什么意思?
trước mắt 在越南语中意思是「眼前」,词性为名词。眼前,目前。
trước mắt 怎么读?
trước mắt 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước mắt 怎么造句?
例如:Khó khăn trước mắt rất lớn.(眼前的困难很大。);Chúng ta hãy giải quyết vấn đề trước mắt.(我们先解决眼前的问题。)。
想真正记住「trước mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store