忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trước đó
trước đó
此前
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trước: sắc(高升) · đó: sắc(高升)
?
释义
在那之前
此前
常用搭配
trước đó không lâu
此前不久
trước đó một ngày
此前一天
例句
Trước đó, tôi chưa từng gặp anh ấy.
此前,我从未见过他。
Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ trước đó.
我们此前已经准备好了。
出现在这些词条的例句中
như
如
城市空间与服务
trước khi
之前
thứ Bảy
星期六
xe lăn
轮椅
cấp cứu
急救
mà thôi
罢了
nhiều năm
多年
常见问题
此前用越南语怎么说?
「此前」的越南语是 trước đó。
trước đó 是什么意思?
trước đó 在越南语中意思是「此前」,词性为副词。在那之前;此前。
trước đó 怎么读?
trước đó 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · đó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước đó 常用吗?
trước đó 在越南语最常用的 2000 个词之内。
trước đó 怎么造句?
例如:Trước đó, tôi chưa từng gặp anh ấy.(此前,我从未见过他。);Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ trước đó.(我们此前已经准备好了。)。
想真正记住「trước đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store