忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trí tuệ
trí tuệ
智力
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trí: sắc(高升) · tuệ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
智慧,智力
常用搭配
trí tuệ nhân tạo
人工智力
trí tuệ vượt trội
超群的智力
例句
Anh ấy có trí tuệ hơn người.
他有超常的智力。
Trí tuệ là tài sản quý giá.
智力是宝贵的财富。
出现在这些词条的例句中
đồ chơi
玩具
trí tuệ nhân tạo
人工智能
người xưa
古人
siêu việt
高超
khối xếp hình
积木
nhân tạo
人工
游戏世界入门
người chơi
玩家
tiến hóa
进化
ba lô
背包
sát thủ
刺客
anh hùng
英雄
tấn công
攻击
常见问题
智力用越南语怎么说?
「智力」的越南语是 trí tuệ。
trí tuệ 是什么意思?
trí tuệ 在越南语中意思是「智力」,词性为名词。智慧,智力。
trí tuệ 怎么读?
trí tuệ 有 2 个音节:trí: sắc(高升) · tuệ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trí tuệ 常用吗?
trí tuệ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trí tuệ 怎么造句?
例如:Anh ấy có trí tuệ hơn người.(他有超常的智力。);Trí tuệ là tài sản quý giá.(智力是宝贵的财富。)。
想真正记住「trí tuệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store