忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trỗi dậy
trỗi dậy
崛起
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trỗi: ngã(带喉塞的高升) · dậy: nặng(低促、带喉塞)
释义
崛起,兴起
常用搭配
trỗi dậy mạnh mẽ
强势崛起
trỗi dậy phong trào
崛起运动
例句
Nhiều công ty trẻ đang trỗi dậy.
许多新公司正在崛起。
Phong trào bảo vệ môi trường trỗi dậy khắp nơi.
环保运动在各地崛起。
相关词条
trôi chảy
流畅
trời đất
天地
trời nắng
晴
trôi nổi
漂浮
常见问题
崛起用越南语怎么说?
「崛起」的越南语是 trỗi dậy。
trỗi dậy 是什么意思?
trỗi dậy 在越南语中意思是「崛起」,词性为动词。崛起,兴起。
trỗi dậy 怎么读?
trỗi dậy 有 2 个音节:trỗi: ngã(带喉塞的高升) · dậy: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trỗi dậy 怎么造句?
例如:Nhiều công ty trẻ đang trỗi dậy.(许多新公司正在崛起。);Phong trào bảo vệ môi trường trỗi dậy khắp nơi.(环保运动在各地崛起。)。
想真正记住「trỗi dậy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store