忆单词忆单词

trỗi dậy

崛起

动词 越南语

声调 2 个音节 —— trỗi: ngã(带喉塞的高升) · dậy: nặng(低促、带喉塞) ?

trỗi dậy 崛起

释义

常用搭配

trỗi dậy mạnh mẽ
强势崛起
trỗi dậy phong trào
崛起运动

例句

Nhiều công ty trẻ đang trỗi dậy.
许多新公司正在崛起。
Phong trào bảo vệ môi trường trỗi dậy khắp nơi.
环保运动在各地崛起。

厨房与家务日常

常见问题

崛起用越南语怎么说?
「崛起」的越南语是 trỗi dậy。
trỗi dậy 是什么意思?
trỗi dậy 在越南语中意思是「崛起」,词性为动词。崛起,兴起。
trỗi dậy 怎么读?
trỗi dậy 有 2 个音节:trỗi: ngã(带喉塞的高升) · dậy: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trỗi dậy 常用吗?
trỗi dậy 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trỗi dậy 怎么造句?
例如:Nhiều công ty trẻ đang trỗi dậy.(许多新公司正在崛起。);Phong trào bảo vệ môi trường trỗi dậy khắp nơi.(环保运动在各地崛起。)。

想真正记住「trỗi dậy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练