忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trỗi dậy
trỗi dậy
崛起
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trỗi: ngã(带喉塞的高升) · dậy: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
崛起,兴起
常用搭配
trỗi dậy mạnh mẽ
强势崛起
trỗi dậy phong trào
崛起运动
例句
Nhiều công ty trẻ đang trỗi dậy.
许多新公司正在崛起。
Phong trào bảo vệ môi trường trỗi dậy khắp nơi.
环保运动在各地崛起。
厨房与家务日常
rung động
震动
hạt đậu
豆子
măng
笋
đồ tráng miệng
甜点
bánh tart
蛋挞
khô mực
鱿鱼丝
常见问题
崛起用越南语怎么说?
「崛起」的越南语是 trỗi dậy。
trỗi dậy 是什么意思?
trỗi dậy 在越南语中意思是「崛起」,词性为动词。崛起,兴起。
trỗi dậy 怎么读?
trỗi dậy 有 2 个音节:trỗi: ngã(带喉塞的高升) · dậy: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trỗi dậy 常用吗?
trỗi dậy 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trỗi dậy 怎么造句?
例如:Nhiều công ty trẻ đang trỗi dậy.(许多新公司正在崛起。);Phong trào bảo vệ môi trường trỗi dậy khắp nơi.(环保运动在各地崛起。)。
想真正记住「trỗi dậy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store