忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trẻ mồ côi
trẻ mồ côi
孤儿
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— trẻ: hỏi(降升) · mồ: huyền(低降) · côi: ngang(平调)
?
释义
孤儿
常用搭配
trại trẻ mồ côi
孤儿院
nuôi trẻ mồ côi
抚养孤儿
例句
Cô ấy là trẻ mồ côi.
她是个孤儿。
Họ giúp đỡ trẻ mồ côi.
他们帮助孤儿。
出现在这些词条的例句中
thương xót
怜惜
友谊与收养
mật thiết
密切
cuối
末
cuộc chiến
战争
quyền lực
权力
thân phận
身份
nhận nuôi
收养
常见问题
孤儿用越南语怎么说?
「孤儿」的越南语是 trẻ mồ côi。
trẻ mồ côi 是什么意思?
trẻ mồ côi 在越南语中意思是「孤儿」,词性为名词。孤儿。
trẻ mồ côi 怎么读?
trẻ mồ côi 有 3 个音节:trẻ: hỏi(降升) · mồ: huyền(低降) · côi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trẻ mồ côi 常用吗?
trẻ mồ côi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trẻ mồ côi 怎么造句?
例如:Cô ấy là trẻ mồ côi.(她是个孤儿。);Họ giúp đỡ trẻ mồ côi.(他们帮助孤儿。)。
想真正记住「trẻ mồ côi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store