忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Trung Quốc
Trung Quốc
中国
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Trung: ngang(平调) · Quốc: sắc(高升)
释义
中国(国家名)
常用搭配
nước Trung Quốc
中国
người Trung Quốc
中国人
例句
Tôi muốn đến Trung Quốc công tác.
我想去中国出差。
Trung Quốc có lịch sử lâu đời.
中国有悠久的历史。
出现在这些词条的例句中
chữ
字
haier
海尔
weibo
微博
đồ sứ
瓷器
Moutai
茅台
heytra
喜茶
wahaha
娃哈哈
đại sứ
大使
世界各国
Việt Nam
越南
Nhật Bản
日本
Anh
英国
Pháp
法国
Đức
德国
Mỹ
美国
常见问题
中国用越南语怎么说?
「中国」的越南语是 Trung Quốc。
Trung Quốc 是什么意思?
Trung Quốc 在越南语中意思是「中国」,词性为名词。中国(国家名)。
Trung Quốc 怎么读?
Trung Quốc 有 2 个音节:Trung: ngang(平调) · Quốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Trung Quốc 怎么造句?
例如:Tôi muốn đến Trung Quốc công tác.(我想去中国出差。);Trung Quốc có lịch sử lâu đời.(中国有悠久的历史。)。
想真正记住「Trung Quốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store