忆单词忆单词

trượt băng

滑冰

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— trượt: nặng(低促、带喉塞) · băng: ngang(平调)

trượt băng 滑冰

释义

常用搭配

trượt băng nghệ thuật
花样滑冰
sân trượt băng
滑冰场

例句

Tôi muốn học trượt băng.
我想学滑冰。
Trẻ em thích trượt băng vào mùa đông.
孩子们冬天喜欢滑冰。

极限运动现场

常见问题

滑冰用越南语怎么说?
「滑冰」的越南语是 trượt băng。
trượt băng 是什么意思?
trượt băng 在越南语中意思是「滑冰」,词性为动词。在冰面上滑行的运动。
trượt băng 怎么读?
trượt băng 有 2 个音节:trượt: nặng(低促、带喉塞) · băng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trượt băng 怎么造句?
例如:Tôi muốn học trượt băng.(我想学滑冰。);Trẻ em thích trượt băng vào mùa đông.(孩子们冬天喜欢滑冰。)。

想真正记住「trượt băng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练