忆单词忆单词

trưởng bối

长辈

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trưởng: hỏi(降升) · bối: sắc(高升)

trưởng bối 长辈

释义

常用搭配

kính trọng trưởng bối
尊敬长辈
lời khuyên của trưởng bối
长辈的建议

例句

Chúng ta nên kính trọng trưởng bối.
我们应该尊敬长辈。
Trưởng bối thường dạy bảo con cháu.
长辈常常教导晚辈。

出现在这些词条的例句中

亲友关系全解

常见问题

长辈用越南语怎么说?
「长辈」的越南语是 trưởng bối。
trưởng bối 是什么意思?
trưởng bối 在越南语中意思是「长辈」,词性为名词。长辈,年长有辈分的人。
trưởng bối 怎么读?
trưởng bối 有 2 个音节:trưởng: hỏi(降升) · bối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trưởng bối 怎么造句?
例如:Chúng ta nên kính trọng trưởng bối.(我们应该尊敬长辈。);Trưởng bối thường dạy bảo con cháu.(长辈常常教导晚辈。)。

想真正记住「trưởng bối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练