忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trừng phạt
trừng phạt
惩罚
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trừng: huyền(低降) · phạt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
惩罚,处罚
常用搭配
trừng phạt nghiêm khắc
严厉惩罚
trừng phạt tội phạm
惩罚罪犯
例句
Họ bị trừng phạt vì vi phạm luật.
他们因违法受到惩罚。
Cần trừng phạt hành vi xấu.
应当惩罚不良行为。
出现在这些词条的例句中
tội phạm
罪犯
家居日常维护
ghế mây
藤椅
tay nắm cửa
门把手
cánh máy bay
机翼
an cư lạc nghiệp
安居乐业
phích nước
热水瓶
năng lượng gió
风能
常见问题
惩罚用越南语怎么说?
「惩罚」的越南语是 trừng phạt。
trừng phạt 是什么意思?
trừng phạt 在越南语中意思是「惩罚」,词性为动词。惩罚,处罚。
trừng phạt 怎么读?
trừng phạt 有 2 个音节:trừng: huyền(低降) · phạt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trừng phạt 常用吗?
trừng phạt 在越南语最常用的 2000 个词之内。
trừng phạt 怎么造句?
例如:Họ bị trừng phạt vì vi phạm luật.(他们因违法受到惩罚。);Cần trừng phạt hành vi xấu.(应当惩罚不良行为。)。
想真正记住「trừng phạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store