忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trực giác
trực giác
直觉
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trực: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)
释义
直觉,本能的感觉
常用搭配
theo trực giác
凭直觉
trực giác mạnh
直觉强
例句
Tôi làm việc này theo trực giác.
我凭直觉做这件事。
Cô ấy có trực giác rất tốt.
她的直觉很好。
情感百态
tiêu cực
负面
giả dối
虚假
vặn vẹo
扭曲
động tĩnh
动静
chảy nước mắt
流泪
trùng hợp
巧合
常见问题
直觉用越南语怎么说?
「直觉」的越南语是 trực giác。
trực giác 是什么意思?
trực giác 在越南语中意思是「直觉」,词性为名词。直觉,本能的感觉。
trực giác 怎么读?
trực giác 有 2 个音节:trực: nặng(低促、带喉塞) · giác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trực giác 怎么造句?
例如:Tôi làm việc này theo trực giác.(我凭直觉做这件事。);Cô ấy có trực giác rất tốt.(她的直觉很好。)。
想真正记住「trực giác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store