忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trọng điểm
trọng điểm
重点
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trọng: nặng(低促、带喉塞) · điểm: hỏi(降升)
释义
重点,核心
常用搭配
trọng điểm phát triển
发展重点
trọng điểm giáo dục
教育重点
例句
Đây là trọng điểm của bài học.
这是本课的重点。
Chúng ta cần xác định trọng điểm.
我们需要确定重点。
核心概念词 12
mạng
网络
tư tưởng
思想
thỏa thuận
协议
cạnh tranh
竞争
phong cách
风格
quyền lợi
权利
常见问题
重点用越南语怎么说?
「重点」的越南语是 trọng điểm。
trọng điểm 是什么意思?
trọng điểm 在越南语中意思是「重点」,词性为名词。重点,核心。
trọng điểm 怎么读?
trọng điểm 有 2 个音节:trọng: nặng(低促、带喉塞) · điểm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trọng điểm 怎么造句?
例如:Đây là trọng điểm của bài học.(这是本课的重点。);Chúng ta cần xác định trọng điểm.(我们需要确定重点。)。
想真正记住「trọng điểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store