忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trọng điểm
trọng điểm
重点
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trọng: nặng(低促、带喉塞) · điểm: hỏi(降升)
?
释义
重点,核心
常用搭配
trọng điểm phát triển
发展重点
trọng điểm giáo dục
教育重点
例句
Đây là trọng điểm của bài học.
这是本课的重点。
Chúng ta cần xác định trọng điểm.
我们需要确定重点。
课堂与学习工具
lớp trưởng
班长
bắt đầu
开始
ba
三
ki-lô-gam
千克
chuẩn bị bài
预习
dạy
教
常见问题
重点用越南语怎么说?
「重点」的越南语是 trọng điểm。
trọng điểm 是什么意思?
trọng điểm 在越南语中意思是「重点」,词性为名词。重点,核心。
trọng điểm 怎么读?
trọng điểm 有 2 个音节:trọng: nặng(低促、带喉塞) · điểm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trọng điểm 常用吗?
trọng điểm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trọng điểm 怎么造句?
例如:Đây là trọng điểm của bài học.(这是本课的重点。);Chúng ta cần xác định trọng điểm.(我们需要确定重点。)。
想真正记住「trọng điểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store