忆单词忆单词

trung thành với

忠于

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— trung: ngang(平调) · thành: huyền(低降) · với: sắc(高升)

trung thành với 忠于

释义

常用搭配

trung thành với tổ quốc
忠于祖国
trung thành với lý tưởng
忠于理想

例句

Anh ấy luôn trung thành với bạn bè.
他一直忠于朋友。
Chúng ta phải trung thành với mục tiêu đã chọn.
我们要忠于所选目标。

出现在这些词条的例句中

性格写照

常见问题

忠于用越南语怎么说?
「忠于」的越南语是 trung thành với。
trung thành với 是什么意思?
trung thành với 在越南语中意思是「忠于」,词性为动词。忠于,保持忠诚。
trung thành với 怎么读?
trung thành với 有 3 个音节:trung: ngang(平调) · thành: huyền(低降) · với: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung thành với 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn trung thành với bạn bè.(他一直忠于朋友。);Chúng ta phải trung thành với mục tiêu đã chọn.(我们要忠于所选目标。)。

想真正记住「trung thành với」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练