忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trì trệ
trì trệ
低迷
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trì: huyền(低降) · trệ: nặng(低促、带喉塞)
释义
停滞不前,缺乏活力
常用搭配
kinh tế trì trệ
经济低迷
tinh thần trì trệ
精神低迷
例句
Tình hình kinh tế đang trì trệ.
经济形势低迷。
Anh ấy cảm thấy trì trệ trong công việc.
他在工作中感到低迷。
情绪百态
lờ mờ
隐约
không hiểu
不解
đừng hòng
休想
trở tay không kịp
措手不及
không quên được
忘不了
oan
冤
常见问题
低迷用越南语怎么说?
「低迷」的越南语是 trì trệ。
trì trệ 是什么意思?
trì trệ 在越南语中意思是「低迷」,词性为形容词。停滞不前,缺乏活力。
trì trệ 怎么读?
trì trệ 有 2 个音节:trì: huyền(低降) · trệ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trì trệ 怎么造句?
例如:Tình hình kinh tế đang trì trệ.(经济形势低迷。);Anh ấy cảm thấy trì trệ trong công việc.(他在工作中感到低迷。)。
想真正记住「trì trệ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store