忆单词忆单词

từ khi

以来

介词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— từ: huyền(低降) · khi: ngang(平调)

từ khi 以来

释义

常用搭配

từ khi sinh ra
自出生以来
từ khi gặp bạn
遇见你以来

例句

Tôi học tiếng Trung từ khi còn nhỏ.
我从小以来就学中文。
Từ khi chuyển nhà, tôi bận hơn.
搬家以来,我更忙了。

相关词条

常见问题

以来用越南语怎么说?
「以来」的越南语是 từ khi。
từ khi 是什么意思?
từ khi 在越南语中意思是「以来」,词性为介词。以来;自从。
từ khi 怎么读?
từ khi 有 2 个音节:từ: huyền(低降) · khi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
từ khi 怎么造句?
例如:Tôi học tiếng Trung từ khi còn nhỏ.(我从小以来就学中文。);Từ khi chuyển nhà, tôi bận hơn.(搬家以来,我更忙了。)。

想真正记住「từ khi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练